Tới nội dung chính

属于

属于
shǔyú
thuộc vu

thuộc về; thuộc loại

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1118
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thuộc về; thuộc loại

    中是...的一部分;在...的范围内shì...de yībùfen;zài...de fànwéinèi

    • 。

      Cuốn sách này thuộc về tôi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Người ta sống trên đời không thuộc về giai cấp này thì thuộc giai cấp khác.

属
shǔ
thuộc
BỘ THỦ⼫
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu