展出

展出
zhǎnchū
triển xuất

trưng bày; triển lãm

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#19775
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trưng bày; triển lãm

    • Triển lãm tranh này đã trưng bày rất nhiều tác phẩm mới.

  2. động từ

    trưng bày; triển lãm

    • Triển lãm này đang được trưng bày.

  3. động từ

    triển khai; trưng bày; mở rộng

    • Triển lãm tranh này trưng bày rất nhiều tác phẩm mới.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.