- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
vật trưng bày; triển phẩm
vật trưng bày; triển phẩm
Những vật trưng bày này rất thú vị.
vật trưng bày; triển phẩm
Những vật trưng bày này đều rất đẹp.
vật trưng bày; triển phẩm
vật trưng bày; triển phẩm
Những vật trưng bày này rất thú vị.
vật trưng bày; triển phẩm
Những vật trưng bày này đều rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.