展品

展品
zhǎnpǐn
triển phẩm

vật trưng bày; triển phẩm

2 nghĩa#30732
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vật trưng bày; triển phẩm

    • Những vật trưng bày này rất thú vị.

  2. danh từ

    vật trưng bày; triển phẩm

    • Những vật trưng bày này đều rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.