居高不下

居高不下
gāoxià
cư cao bất hạ

duy trì ở mức cao; không giảm (về giá cả, tỷ lệ, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    duy trì ở mức cao; không giảm (về giá cả, tỷ lệ, v.v.)

    • Giá cả vẫn ở mức cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.