小白腰雨燕

小白腰雨燕
xiǎobáiyāoyàn
tiểu bạch yêu vũ yến

chim yến lưng trắng nhỏ (Apus nipalensis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim yến lưng trắng nhỏ (Apus nipalensis)

    • Yến hông trắng là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.