小儿麻痹病毒

小儿麻痹病毒
xiǎoérbìng
tiểu nhi ma tý bệnh độc

vi-rút bại liệt; vi-rút polio

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi-rút bại liệt; vi-rút polio

    • Poliovirus là một bệnh truyền nhiễm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.