- 身thân(thân thể, mình)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)HÌNH THANH
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
kính thiên văn vô tuyến; đài thiên văn vô tuyến
kính thiên văn vô tuyến; đài thiên văn vô tuyến
Kính viễn vọng vô tuyến có thể quan sát vũ trụ.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
kính thiên văn vô tuyến; đài thiên văn vô tuyến
kính thiên văn vô tuyến; đài thiên văn vô tuyến
Kính viễn vọng vô tuyến có thể quan sát vũ trụ.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.