Tới nội dung chính

对话

对话
duìhuà
đối thoại

đối thoại; hội thoại; cuộc trò chuyện

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#3877
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đối thoại; hội thoại; cuộc trò chuyện

    中两个或多个人之间的交谈liǎng ge huò duōge rén zhījiān de jiāotán

    • 。

      Chúng tôi có một cuộc đối thoại.

  2. 貳动động từ

    đối thoại; trò chuyện; hội thoại

    中两个或多个人之间的谈话liǎng ge huò duō ge rén zhī jiān de tánhuà

    • 。

      Chúng tôi đã nói chuyện rất lâu.

对
duì
đối
BỘ THỦ⼨
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu