Tới nội dung chính

对待

对待
duìdài
đối đãi

đối xử; đối đãi

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2456
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đối xử; đối đãi

    中以某种方式处理或对待某人或某事yǐ mǒuzhǒng fāngshì chǔlǐ huòzhě duìdài mǒurén huòzhě mǒushì

    • 。

      Chúng ta nên đối xử thân thiện với người khác.

  2. 貳动động từ

    đối xử; đối đãi

    中用某种方式对某人或某事进行处理yòng mǒuzhǒng fāngshì duì mǒurén huò mǒushì jìnxíng chǔlǐ

对
duì
đối
BỘ THỦ⼨
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu