寡头垄断

寡头垄断
guǎtóulǒngduàn
quả đầu lũng đoạn

thị trường độc quyền nhóm; thiểu đầu độc quyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trường độc quyền nhóm; thiểu đầu độc quyền

    • Độc quyền nhóm là một hình thức của thị trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.