富贵寿考

富贵寿考
guìshòukǎo
phú quý thọ khảo

giàu sang, phú quý và sống lâu [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giàu sang, phú quý và sống lâu [thành ngữ]

    • Anh ấy hy vọng mình sẽ có địa vị, giàu có và sống lâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.