密西西比河

密西西比河
mật tây tây tỷ hà

sông Mississippi

1 nghĩa#41386
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sông Mississippi

    • Sông Mississippi là con sông dài nhất ở Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.