家庭煮夫

家庭煮夫
jiātíngzhǔ
gia đình chử phu

người chồng ở nhà nội trợ; ông chồng nội trợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người chồng ở nhà nội trợ; ông chồng nội trợ

    • Anh ấy là một người chồng nội trợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.