家庭暴力

家庭暴力
jiātíngbào
gia đình bạo lực

bạo lực gia đình

1 nghĩa#41090
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạo lực gia đình

    • Bạo lực gia đình là một vấn đề nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.