宣战

宣战
xuānzhàn
tuyên chiến

tuyên chiến; tuyên bố chiến tranh

1 nghĩa#12952
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tuyên chiến; tuyên bố chiến tranh

    宣布对某国开始战争xuānbù duì mǒu guó kāishǐ zhànzhēng

    • Họ tuyên chiến với quốc gia này.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.