Tới nội dung chính

宣战

宣战
xuānzhàn
tuyên chiến

tuyên chiến; tuyên bố chiến tranh

1 nghĩa#12952
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tuyên chiến; tuyên bố chiến tranh

    中宣布对某国开始战争xuānbù duì mǒu guó kāishǐ zhànzhēng

    • 。

      Họ tuyên chiến với quốc gia này.

宣
xuān
tuyên
BỘ THỦ⼧
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu