宣传画

宣传画
xuānchuánhuà
tuyên truyền hoạ

tranh cổ động; áp phích tuyên truyền

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tranh cổ động; áp phích tuyên truyền

    • Tấm áp phích tuyên truyền này rất đẹp.

  2. danh từ

    tranh cổ động; áp phích tuyên truyền

    • Tấm áp phích quảng cáo này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.