Tới nội dung chính

海报

海报
hǎibào
hải báo

áp phích; tờ quảng cáo dán tường

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#8911
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    áp phích; tờ quảng cáo dán tường

    中贴在墙上或公共地方的大纸,用来宣传或通知tiē zài qiángshang huò gōnggòng dìfang de dà zhǐ、yònglái xuānhuà huò tōngzhī

    • 。

      Tấm áp phích này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    áp phích; tờ quảng cáo

    中印在纸上贴在墙上的广告yìn zài zhǐ shang tiē zài qiáng shang de guǎnggào

  3. 參名danh từ

    thông báo; bố cáo; yết thị

    中贴在公共场所告知人们的大纸张tiē zài gōnggòng chǎngsuǒ gàozhī rénmen de dà zhǐzhāng

海
hǎi
hải
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu