客西马尼园

客西马尼园
yuán
khách tây mã ni viên

Vườn Ghết-sê-ma-nê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Vườn Ghết-sê-ma-nê

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.