实验室感染

实验室感染
shíyànshìgǎnrǎn
thực nghiệm thất cảm nhiễm

nhiễm trùng trong phòng thí nghiệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiễm trùng trong phòng thí nghiệm

    • Nhiễm trùng trong phòng thí nghiệm là một rủi ro.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.