实缴资本

实缴资本
shíjiǎoběn
thực kiểu tư bản

vốn thực góp; vốn điều lệ đã nộp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vốn thực góp; vốn điều lệ đã nộp

    • Vốn điều lệ của công ty là bao nhiêu?

  2. danh từ

    vốn góp thực tế; vốn đã thu (tài chính)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.