实变函数

实变函数
shíbiànhánshù
thực biến hàm số

hàm số biến thực; hàm biến số thực (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàm số biến thực; hàm biến số thực (toán học)

    • Hàm số biến thực là một nhánh của toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.