定时炸弹

定时炸弹
dìngshízhàdàn
định thời tạc đạn

bom hẹn giờ

1 nghĩa#30203
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bom hẹn giờ

    • Đây là một quả bom hẹn giờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.