Tới nội dung chính

定价

定价
dìngjià
định giá

định giá; niêm yết giá

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#48313
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    định giá; niêm yết giá

    • ?

      Sản phẩm này định giá thế nào?

  2. 貳动động từ

    định giá; niêm yết giá

    • 。

      Sản phẩm này được định giá rất cao.

定
dìng
định
BỘ THỦ⼧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu