宗教法庭

宗教法庭
Zōngjiàotíng
tông giáo pháp đình

Tòa án Tôn giáo; Tòa Dị giáo Pháp đình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tòa án Tôn giáo; Tòa Dị giáo Pháp đình

    • Tòa án dị giáo là một tổ chức lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • thị(thần linh, tế lễ)HỘI Ý

Tổ tông là thần linh được thờ phụng dưới mái nhà của dòng họ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.