宏观经济

宏观经济
hóngguānjīng
hoành quan kinh tế

kinh tế vĩ mô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kinh tế vĩ mô

    • Kinh tế học vĩ mô là môn học nghiên cứu về kinh tế vĩ mô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.