安非他命

安非他命
ānfēimìng
an phi tha mệnh

thuốc amphetamine; chất kích thích amphetamine

1 nghĩa#32343
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc amphetamine; chất kích thích amphetamine

    • Amphetamine là một loại thuốc kích thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.