- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
anh em sinh đôi
anh em sinh đôi
Họ là một cặp anh em sinh đôi.
anh em sinh đôi
anh em sinh đôi
Họ là một cặp anh em sinh đôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.