孪生兄弟

孪生兄弟
luánshēngxiōng
loan sinh huynh đệ

anh em sinh đôi

1 nghĩa#49415
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anh em sinh đôi

    • Họ là một cặp anh em sinh đôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.