- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung; phết tế bào cổ tử cung (Pap smear)
xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung; phết tế bào cổ tử cung (Pap smear)
Cô ấy làm xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung hàng năm.
Dùng tay phết từ gốc đến tận ngọn là động tác bôi trét.
xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung; phết tế bào cổ tử cung (Pap smear)
xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung; phết tế bào cổ tử cung (Pap smear)
Cô ấy làm xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung hàng năm.
Dùng tay phết từ gốc đến tận ngọn là động tác bôi trét.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.