/
嫉妒
嫉妒
tật đố
ghen tị; ghen; đố kị
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2758
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ghen tị; ghen; đố kị
中因为别人有某样东西而不满、难受yīnwèi biérén yǒu mǒuyàng dōngxi érhuàn búmǎn、nánshou
- 。
Anh ấy ghen tị với thành công của tôi.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
嫉妒
Phồn thể嫉
tật đố
ghen tị; ghen; đố kị
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2758
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ghen tị; ghen; đố kị
中因为别人有某样东西而不满、难受yīnwèi biérén yǒu mǒuyàng dōngxi érhuàn búmǎn、nánshou
- 。
Anh ấy ghen tị với thành công của tôi.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ