Tới nội dung chính

嫉妒

嫉妒
jídù
tật đố

ghen tị; ghen; đố kị

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2758
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ghen tị; ghen; đố kị

    中因为别人有某样东西而不满、难受yīnwèi biérén yǒu mǒuyàng dōngxi érhuàn búmǎn、nánshou

    • 。

      Anh ấy ghen tị với thành công của tôi.

嫉
jí
tật
BỘ THỦ⼥
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu