妒忌

妒忌
đố kỵ

ghen tị; đố kị

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10834
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ghen tị; đố kị

    因为别人比自己好而不满、生气yīnwèi biérén bǐ zìjǐ hǎo érhuà búmǎn、shēngqì

    • Cô ấy ghen tị với thành công của tôi.

  2. động từ

    ghen tị; đố kị

    • Cô ấy rất đố kỵ với thành công của tôi.

  3. động từ

    ghen tị; đố kị

    看到别人好而感到不满、难受的心情kàndào biérén hǎo érhuà gǎndào búmǎn、nánshou de xīnqíng

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.