婚前性行为

婚前性行为
hūnqiánxìngxíngwéi
hôn tiền tính hành vi

quan hệ tình dục trước hôn nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan hệ tình dục trước hôn nhân

    • Quan hệ tình dục trước hôn nhân là một chủ đề nhạy cảm trong xã hội Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.