Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
威化饼干
威化饼干
uy hoá bính can
bánh quế; bánh wafer
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh quế; bánh wafer
- 。
Tôi thích ăn bánh wafer.
- 貳名danh từ
bánh quế; bánh wafer
- 。
Tôi thích ăn bánh quy xốp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 飠thực(thức ăn, đồ ăn)BỘ
- 并bính(ghép lại, kết hợp)HÌNH THANH
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
威化饼干
Phồn thể威化餅乾
uy hoá bính can
bánh quế; bánh wafer
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bánh quế; bánh wafer
- 。
Tôi thích ăn bánh wafer.
- 貳名danh từ
bánh quế; bánh wafer
- 。
Tôi thích ăn bánh quy xốp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 飠thực(thức ăn, đồ ăn)BỘ
- 并bính(ghép lại, kết hợp)HÌNH THANH
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ