委任
委任
uỷ nhiệm
bổ nhiệm; giao phó; mặc kệ; bất kỳ
1 nghĩa#25429
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bổ nhiệm; giao phó; mặc kệ; bất kỳ
- 。
Anh ấy được bổ nhiệm làm quản lý.
Đang tải…
委任
Phồn thể委
uỷ nhiệm
bổ nhiệm; giao phó; mặc kệ; bất kỳ
1 nghĩa#25429
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bổ nhiệm; giao phó; mặc kệ; bất kỳ
- 。
Anh ấy được bổ nhiệm làm quản lý.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.