委任

委任
wěirèn
uỷ nhiệm

bổ nhiệm; giao phó; mặc kệ; bất kỳ

1 nghĩa#25429
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bổ nhiệm; giao phó; mặc kệ; bất kỳ

    • Anh ấy được bổ nhiệm làm quản lý.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.