代理人

代理人
dàirén
đại lý nhân

trung gian; môi giới; đại lý

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13554
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung gian; môi giới; đại lý

    代替某人处理事务的人dàitì mǒurén chǔlǐ shìwù de rén

    • Anh ấy là người đại diện của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.