Tới nội dung chính

律师

律师
lǜshī
luật sư

luật sư

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#761
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    luật sư

    中了解法律、为他人提供法律帮助的专业人士liǎojiě fǎlǜ、wèi tārén tígōng fǎlǜ bāngzhù de zhuānyè rénshì

    • 。

      Anh ấy là một luật sư.

律
lǜ
luật
BỘ THỦ⼻
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu