妄想
ảo tưởng; vọng tưởng; hão huyền
NGHĨA
- 壹动động từ
ảo tưởng; vọng tưởng; hão huyền
中不切实际地想象或期望bù qiē shíjì de xiǎngxiàng huò qīwàng
- 。
Anh ta ảo tưởng làm giàu sau một đêm.
- 貳名danh từ
ảo tưởng; vọng tưởng; mưu toan hão huyền
中不可能实现的想法或计划bù kěnéng shíxiàn de xiǎngfǎ huò jìhuà
- 。
Đây chỉ là vọng tưởng của bạn.
- 參名danh từ
ảo tưởng; vọng tưởng; hoang tưởng
中不符合事实的虚假想法bù fúhé shìshí de xūjiǎ xiǎngfǎ
- 。
Anh ấy bị bệnh hoang tưởng.
ảo tưởng; vọng tưởng; hão huyền
NGHĨA
- 壹动động từ
ảo tưởng; vọng tưởng; hão huyền
中不切实际地想象或期望bù qiē shíjì de xiǎngxiàng huò qīwàng
- 。
Anh ta ảo tưởng làm giàu sau một đêm.
- 貳名danh từ
ảo tưởng; vọng tưởng; mưu toan hão huyền
中不可能实现的想法或计划bù kěnéng shíxiàn de xiǎngfǎ huò jìhuà
- 。
Đây chỉ là vọng tưởng của bạn.
- 參名danh từ
ảo tưởng; vọng tưởng; hoang tưởng
中不符合事实的虚假想法bù fúhé shìshí de xūjiǎ xiǎngfǎ
- 。
Anh ấy bị bệnh hoang tưởng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.