Tới nội dung chính

妄想

妄想
wàngxiǎng
vọng tưởng

ảo tưởng; vọng tưởng; hão huyền

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#8441
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ảo tưởng; vọng tưởng; hão huyền

    中不切实际地想象或期望bù qiē shíjì de xiǎngxiàng huò qīwàng

    • 。

      Anh ta ảo tưởng làm giàu sau một đêm.

  2. 貳名danh từ

    ảo tưởng; vọng tưởng; mưu toan hão huyền

    中不可能实现的想法或计划bù kěnéng shíxiàn de xiǎngfǎ huò jìhuà

    • 。

      Đây chỉ là vọng tưởng của bạn.

  3. 參名danh từ

    ảo tưởng; vọng tưởng; hoang tưởng

    中不符合事实的虚假想法bù fúhé shìshí de xūjiǎ xiǎngfǎ

    • 。

      Anh ấy bị bệnh hoang tưởng.

妄
wàng
vọng
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu