Tới nội dung chính

空想

空想
kōngxiǎng
không tưởng

mơ tưởng; ảo tưởng; không tưởng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#32814
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mơ tưởng; ảo tưởng; không tưởng

    • 。

      Anh ấy thích mơ mộng.

  2. 貳名danh từ

    ảo; hư ảo; huyễn ảo

    • 。

      Đây chỉ là ảo tưởng.

  3. 參名danh từ

    mộng tưởng; ảo tưởng

    • 。

      Đây chỉ là mơ mộng hão huyền.

空
kōng
không
BỘ THỦ⽳
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu