如其所好

如其所好
suǒhào
như kỳ sở hiếu

chiều theo sở thích của người ta [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    chiều theo sở thích của người ta [thành ngữ]

    • Anh ấy sống theo ý mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.