好吃懒做

好吃懒做
hàochīlǎnzuò
hiếu cật lãn tố

thích ăn ngại làm; ham ăn biếng làm [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thích ăn ngại làm; ham ăn biếng làm [thành ngữ]

    • Anh ta ham ăn lười làm, không muốn làm gì cả.

  2. tính từ

    thích ăn lười làm [thành ngữ]

    • Anh ta chỉ biết ăn ngon lười làm, chẳng muốn làm gì cả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.