好吃

好吃
hǎochī
hảo cật

ngon; ngon miệng

HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1167
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngon; ngon miệng

    味道很好,使人喜欢吃wèidào hěn hǎo、shǐ rén xǐhuān chī

    • Món ăn này rất ngon.

    • Bánh sủi cảo mẹ làm ngon tuyệt!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.