好吃
好吃
hảo cật
ngon; ngon miệng
HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1167
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngon; ngon miệng
中味道很好,使人喜欢吃wèidào hěn hǎo、shǐ rén xǐhuān chī
- 。
Món ăn này rất ngon.
- !
Bánh sủi cảo mẹ làm ngon tuyệt!
好吃
hiếu cật
thích ăn; háu ăn; tham ăn
HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1167
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thích ăn; háu ăn; tham ăn
中喜欢吃东西;贪吃xǐhuān chī dōngxi; tānchī
- ,。
Anh ấy rất thích ăn, là một người ham ăn.
- ,。
Từ nhỏ cô ấy đã háu ăn, hễ thấy đồ ăn vặt là không nhịn được.
Đang tải…
好吃
Phồn thể好
hảo cật
ngon; ngon miệng
HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1167
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngon; ngon miệng
中味道很好,使人喜欢吃wèidào hěn hǎo、shǐ rén xǐhuān chī
- 。
Món ăn này rất ngon.
- !
Bánh sủi cảo mẹ làm ngon tuyệt!
好吃
Phồn thể好
hiếu cật
thích ăn; háu ăn; tham ăn
HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1167
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thích ăn; háu ăn; tham ăn
中喜欢吃东西;贪吃xǐhuān chī dōngxi; tānchī
- ,。
Anh ấy rất thích ăn, là một người ham ăn.
- ,。
Từ nhỏ cô ấy đã háu ăn, hễ thấy đồ ăn vặt là không nhịn được.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.