难吃

难吃
nánchī
nan cật

dở; khó ăn; không ngon

1 nghĩa#14337
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dở; khó ăn; không ngon

    味道不好,让人不想吃wèidào búhǎo, ràng rén búxiǎng chī

    • Món này rất khó ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • chuy(con chim đuôi ngắn)BỘ

Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.