Tới nội dung chính

可口

可口
kěkǒu
khả khẩu

ngon miệng; ngon

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15277
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngon miệng; ngon

    • 。

      Món ăn này rất ngon.

可
kě
khả
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu