Tới nội dung chính

贪吃

贪吃
tānchī
tham cật

tham ăn; háu ăn; phàm ăn

1 nghĩa#46660
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tham ăn; háu ăn; phàm ăn

    • 。

      Anh ấy rất tham ăn.

贪
tān
tham
BỘ THỦ⾙
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu