女性化
女性化
nữ tính hoá
nữ tính hóa; (làm cho) mang tính nữ
2 nghĩa#36378
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nữ tính hóa; (làm cho) mang tính nữ
- 。
Anh ấy không thích quần áo nữ tính.
- 貳动động từ
nữ tính hóa; xu hướng nữ tính
- 。
Xã hội này đang nữ tính hóa.
Đang tải…
女性化
Phồn thể女
nữ tính hoá
nữ tính hóa; (làm cho) mang tính nữ
2 nghĩa#36378
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nữ tính hóa; (làm cho) mang tính nữ
- 。
Anh ấy không thích quần áo nữ tính.
- 貳动động từ
nữ tính hóa; xu hướng nữ tính
- 。
Xã hội này đang nữ tính hóa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.