女性化

女性化
xìnghuà
nữ tính hoá

nữ tính hóa; (làm cho) mang tính nữ

2 nghĩa#36378
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nữ tính hóa; (làm cho) mang tính nữ

    • Anh ấy không thích quần áo nữ tính.

  2. động từ

    nữ tính hóa; xu hướng nữ tính

    • Xã hội này đang nữ tính hóa.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.