契沙比克湾

契沙比克湾
shāWān
khế sa tỷ khắc loan

Vịnh Chesapeake

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vịnh Chesapeake

    • Vịnh Chesapeake là cửa sông lớn nhất ở Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.