Tới nội dung chính

失踪

失踪
shīzōng
thất tung

mất tích; không thấy; biến mất

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#1533
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mất tích; không thấy; biến mất

    中指人或东西不见了,找不到了zhǐ rén huò dōngxi bújiàn le, zhǎo búdào le

    • 。

      Anh ấy mất tích rồi.

  2. 貳动động từ

    mất tích; biến mất

    中人或物突然不见了,下落不明rén huò wù túrán bújiàn le, xiàluò búmíng

    • 。

      Anh ấy đã mất tích rồi.

  3. 參动động từ

    mất tích; không có tin tức

    中人忽然不见了,找不到rén hūrán bújiàn le, zhǎobuzhào

失
shī
thất
BỘ THỦ⼤
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu