Tới nội dung chính

失业

失业
shīyè
thất nghiệp

mất việc làm; mất chén cơm

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#6770
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mất việc làm; mất chén cơm

    中没有工作;失去工作méiyǒu gōngzuò; shīqù gōngzuò

    • ,。

      Anh ấy thất nghiệp rồi, đang tìm việc.

  2. 貳名danh từ

    thất nghiệp; mất việc làm

    中没有工作,没有收入的状态méiyǒu gōngzuò、méiyǒu shōurù de zhuàngtài

    • ,。

      Anh ấy thất nghiệp rồi, đang tìm việc.

失
shī
thất
BỘ THỦ⼤
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu