Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无业
无业
vô nghiệp
không có việc làm; thất nghiệp
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không có việc làm; thất nghiệp
- 。
Bây giờ anh ấy thất nghiệp.
- 貳形tính từ
thất nghiệp; không có việc làm
- 參形tính từ
không có việc làm; thất nghiệp
- 。
Anh ấy bây giờ thất nghiệp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
无业
Phồn thể無業
vô nghiệp
không có việc làm; thất nghiệp
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không có việc làm; thất nghiệp
- 。
Bây giờ anh ấy thất nghiệp.
- 貳形tính từ
thất nghiệp; không có việc làm
- 參形tính từ
không có việc làm; thất nghiệp
- 。
Anh ấy bây giờ thất nghiệp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.