- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
phần lớn; phần nhiều; đại bộ phận
phần lớn; phần nhiều; đại bộ phận
中事物中最多的那一部分shìwù zhōng zuì duō de nà yībù fen
Hầu hết mọi người đều thích ăn cơm.
Hầu hết khách hàng là người nước ngoài.
phần lớn; phần nhiều; đa phần
中某个整体中最多的部分mǒu ge zhěngtǐ zhōng zuì duō de bùfen
Hầu hết mọi người đều thích anh ấy.
phần lớn; phần nhiều; đại bộ phận
phần lớn; phần nhiều; đại bộ phận
中事物中最多的那一部分shìwù zhōng zuì duō de nà yībù fen
Hầu hết mọi người đều thích ăn cơm.
Hầu hết khách hàng là người nước ngoài.
phần lớn; phần nhiều; đa phần
中某个整体中最多的部分mǒu ge zhěngtǐ zhōng zuì duō de bùfen
Hầu hết mọi người đều thích anh ấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.