多数
多数
đa số
đa số; phần lớn
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#6786
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đa số; phần lớn
中超过一半的人或事物;比较多的部分chāoguò yībàn de rén huò shìwù;bǐjiào duō de bùfen
- 。
Đa số mọi người thích mùa hè.
Đang tải…
多数
Phồn thể多數
đa số
đa số; phần lớn
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#6786
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đa số; phần lớn
中超过一半的人或事物;比较多的部分chāoguò yībàn de rén huò shìwù;bǐjiào duō de bùfen
- 。
Đa số mọi người thích mùa hè.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.